
| Thuộc tính | Giá trị |
| Loại mực in | Wax/Resin |
| Chiều rộng cuộn | Từ 30mm đến 220mm |
| Chiều dài | 74m, 300m, 450m |
| Độ dày ribbon | ≤ 8.5µm |
| Mặt mực | Hỗ trợ cả 2 loại: CSO (mặt ngoài) và CSI (mặt trong) |
| Tốc độ in tối đa | 300mm/s (12 ips) |
| Độ bám mực | Lên đến cấp độ 45 |
| Độ đậm màu (Blackness) | 2.1 ODR |
| Loại giấy hỗ trợ | Vellum, Coated, Glossy Coated, Synthetics (PVC, PE, PET, PP) |
| Chứng nhận | RoHS, Halogen Free, REACH/SVHC, Food Contact 1935/2004/EC, Proposition 65 |
Trong thời đại mà chất lượng in ấn ngày càng đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng, nhận diện thương hiệu và truy xuất nguồn gốc sản phẩm, việc lựa chọn một loại mực in mã vạch đáng tin cậy là điều không thể xem nhẹ. Ruy băng mực in Wax Resin Inkanto APR1 từ thương hiệu ARMOR/INKANTO (Singapore) chính là giải pháp in ấn chuyên nghiệp được hàng nghìn doanh nghiệp trên toàn thế giới tin dùng.
APR1 là dòng ruy băng mực in mã vạch Wax/Resin chất lượng cao, được thiết kế đặc biệt để mang lại khả năng in ấn rõ nét, bền màu và ổn định trên nhiều loại chất liệu tem nhãn. Sản phẩm được chứng nhận an toàn bởi các tiêu chuẩn quốc tế như RoHS, Halogen Free, REACH, Food Contact 1935/2004/EC,... rất phù hợp với các ngành yêu cầu nghiêm ngặt về bao bì, thực phẩm và xuất khẩu.
Ruy băng mực APR1 được sử dụng rộng rãi tại:
APR1 được sản xuất với hai kiểu cuộn mực để tương thích với các loại máy in khác nhau:
| Hình thức cuộn | Mặt mực | Dòng máy in phù hợp |
|---|---|---|
| F/I (Face In) | Mặt trong | Datamax, Toshiba |
| F/O (Face Out) | Mặt ngoài | Zebra, Bixolon, TSC, Honeywell, Godex |
Lưu ý: Cuộn F/O hiện nay được sử dụng phổ biến hơn do khả năng tương thích rộng rãi với hầu hết các dòng máy in mã vạch hiện đại.